宝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
宝 nghĩa là châu báu.
Nghĩa của 宝
Danh từ
- Châu báu.
Cách viết khác: 財, 貨, 寳, 寶
Từ ghép có 宝
Câu ví dụ với 宝
- 金のゴーレムは宝を守るためのガーディアンです。 Golem vàng là thần gác đền bảo vệ kho báu.Tatoeba #457766
- あそこには宝が隠されているといううわさだ。 Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ treasure
Câu hỏi thường gặp
宝 nghĩa là gì?
宝 (danh từ) nghĩa là châu báu.
宝 đọc là gì?
宝 đọc là たから (romaji: takara).
Âm Hán Việt của 宝 là gì?
Âm Hán Việt của 宝 là "bảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.