Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
宝くじ nghĩa là xổ số.
Nghĩa của 宝くじ
Danh từ
Xổ số.
Cách viết khác: 宝籤, 宝クジ
Câu ví dụ với 宝くじ
宝くじに勝ったらどうしますか。Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng xổ số?Tatoeba #1485599
宝くじに当たったんですか?Trúng số hả anh?Tatoeba #8981828
宝くじを当てたい!Tôi muốn trúng xổ số!Tatoeba #8417382
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ lottery
Danh từ lottery ticket
Câu hỏi thường gặp
宝くじ nghĩa là gì?
宝くじ (danh từ) nghĩa là xổ số.
宝くじ đọc là gì?
宝くじ đọc là たからくじ (romaji: takarakuji).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.