宝瓶宮
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo bình cung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
宝瓶宮 nghĩa là bảo bình, thủy bình.
Nghĩa của 宝瓶宮
Danh từ riêng
- Bảo Bình, Thủy Bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Aquarius (11th zodiacal sign); the Water Bearer; the Water Carrier
Câu hỏi thường gặp
宝瓶宮 nghĩa là gì?
宝瓶宮 (danh từ riêng) nghĩa là bảo bình, thủy bình.
宝瓶宮 đọc là gì?
宝瓶宮 đọc là ほうへいきゅう (romaji: hōheikyū).
Âm Hán Việt của 宝瓶宮 là gì?
Âm Hán Việt của 宝瓶宮 là "bảo bình cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.