TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宝瓶宮(ほうへいきゅう)

tên riêng
ほうへいきゅうhōheikyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO BÌNH CUNG 宝 bảo·瓶 bình·宮 cung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo bình cung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

宝瓶宮 nghĩa là bảo bình, thủy bình.

Nghĩa của 宝瓶宮

Danh từ riêng

  1. Bảo Bình, Thủy Bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Aquarius (11th zodiacal sign); the Water Bearer; the Water Carrier

Câu hỏi thường gặp

宝瓶宮 nghĩa là gì?

宝瓶宮 (danh từ riêng) nghĩa là bảo bình, thủy bình.

宝瓶宮 đọc là gì?

宝瓶宮 đọc là ほうへいきゅう (romaji: hōheikyū).

Âm Hán Việt của 宝瓶宮 là gì?

Âm Hán Việt của 宝瓶宮 là "bảo bình cung". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.