定規
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “định quy//qui” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
定規 nghĩa là thước kẻ, thước.
Nghĩa của 定規
Danh từ
- Thước kẻ, thước.
Cách viết khác: 定木
Từ ghép có 定規
- 三角定規 — Ê-ke.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (measuring) ruler
Câu hỏi thường gặp
定規 nghĩa là gì?
定規 (danh từ) nghĩa là thước kẻ, thước.
定規 đọc là gì?
定規 đọc là じょうぎ (romaji: jōgi).
Âm Hán Việt của 定規 là gì?
Âm Hán Việt của 定規 là "định quy//qui". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.