TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

定規(じょうぎ)

JLPT N2 từ thông dụng
じょうぎjōgi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH QUY//QUI 定 định·規 quy//qui

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “định quy//qui” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

定規 nghĩa là thước kẻ, thước.

Nghĩa của 定規

Danh từ

  1. Thước kẻ, thước.

Cách viết khác: 定木

Từ ghép có 定規

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (measuring) ruler

Câu hỏi thường gặp

定規 nghĩa là gì?

定規 (danh từ) nghĩa là thước kẻ, thước.

定規 đọc là gì?

定規 đọc là じょうぎ (romaji: jōgi).

Âm Hán Việt của 定規 là gì?

Âm Hán Việt của 定規 là "định quy//qui". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.