宇宙
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ trụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宇宙 nghĩa là vũ trụ, không gian.
Nghĩa của 宇宙
Danh từ
- Vũ trụ, không gian. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 宇宙
- 宇宙飛行士 — Nhà du hành vũ trụ, phi hành gia.
- 宇宙船 — Tàu vũ trụ, phi thuyền, phi thuyền không gian.
- 宇宙飛行 — Du hành không gian.
- 宇宙ステーション — Trạm không gian, trạm vũ trụ.
- 宇宙基地 — Sân bay vũ trụ.
- 宇宙服 — Bộ đồ vũ trụ.
- 宇宙塵 — Bụi vũ trụ.
- 宇宙探査機 — Tàu thăm dò vũ trụ.
- 宇宙機 — Tàu vũ trụ, thiết bị vũ trụ.
- 宇宙船基地 — Sân bay vũ trụ.
- 多元宇宙 — Đa vũ trụ.
Câu ví dụ với 宇宙
- 彼らは宇宙のなぞを追究している。 Họ đang điều tra bí mật của vũ trụ.Tatoeba #120741
- かつては、地球が宇宙の中心であると思われていた。 Trái Đất đã từng được cho là trung tâm của vũ trụ.Tatoeba #226337
- 宇宙の始まりは何ですか。 Nguồn gốc của vũ trụ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189879
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ universe; cosmos; space
Câu hỏi thường gặp
宇宙 nghĩa là gì?
宇宙 (danh từ) nghĩa là vũ trụ, không gian.
宇宙 đọc là gì?
宇宙 đọc là うちゅう (romaji: uchū).
Âm Hán Việt của 宇宙 là gì?
Âm Hán Việt của 宇宙 là "vũ trụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.