TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宇宙探査機(うちゅうたんさき)

うちゅうたんさきuchūtansaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 宇 vũ·宙 trụ·探 thám·査 ?·機 cơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

宇宙探査機 nghĩa là Tàu thăm dò vũ trụ.

Nghĩa của 宇宙探査機

Danh từ

  1. Tàu thăm dò vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space probe

Câu hỏi thường gặp

宇宙探査機 nghĩa là gì?

宇宙探査機 (danh từ) nghĩa là Tàu thăm dò vũ trụ.

宇宙探査機 đọc là gì?

宇宙探査機 đọc là うちゅうたんさき (romaji: uchūtansaki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.