宇宙船基地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vũ trụ thuyền cơ địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
宇宙船基地 nghĩa là sân bay vũ trụ.
Nghĩa của 宇宙船基地
Danh từ
- Sân bay vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spaceport; cosmodrome
Câu hỏi thường gặp
宇宙船基地 nghĩa là gì?
宇宙船基地 (danh từ) nghĩa là sân bay vũ trụ.
宇宙船基地 đọc là gì?
宇宙船基地 đọc là うちゅうせんきち (romaji: uchūsenkichi).
Âm Hán Việt của 宇宙船基地 là gì?
Âm Hán Việt của 宇宙船基地 là "vũ trụ thuyền cơ địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.