宇宙機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vũ trụ cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
宇宙機 nghĩa là tàu vũ trụ, thiết bị vũ trụ.
Nghĩa của 宇宙機
Danh từ
- Tàu vũ trụ, thiết bị vũ trụ.
Câu ví dụ với 宇宙機
- 欧州宇宙機関が人工衛星を軌道に乗せました。 ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spacecraft
Câu hỏi thường gặp
宇宙機 nghĩa là gì?
宇宙機 (danh từ) nghĩa là tàu vũ trụ, thiết bị vũ trụ.
宇宙機 đọc là gì?
宇宙機 đọc là うちゅうき (romaji: uchūki).
Âm Hán Việt của 宇宙機 là gì?
Âm Hán Việt của 宇宙機 là "vũ trụ cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.