嫉妬深い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
嫉妬深い nghĩa là ghen.
Nghĩa của 嫉妬深い
Tính từ đuôi i
- Ghen.
Cách chia của 嫉妬深い
| Phủ định | 嫉妬深くない |
| Quá khứ | 嫉妬深かった |
| Quá khứ phủ định | 嫉妬深くなかった |
| Thể て | 嫉妬深くて |
| Dạng phó từ (く) | 嫉妬深く |
| Điều kiện (ば) | 嫉妬深ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i (deeply) jealous
Câu hỏi thường gặp
嫉妬深い nghĩa là gì?
嫉妬深い (tính từ đuôi i) nghĩa là ghen.
嫉妬深い đọc là gì?
嫉妬深い đọc là しっとぶかい (romaji: shittobukai).