嫌い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
嫌い nghĩa là ghét, không thích.
Nghĩa của 嫌い
Tính từ đuôi na
- Ghét, không thích.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嫌い
Trái nghĩa
Từ ghép có 嫌い
- 女嫌い — Người ghét phụ nữ.
Câu ví dụ với 嫌い
- 率直に言って、彼が嫌いだ。 Nói thật thì, tôi ghét anh ta.Tatoeba #78298
- 彼女は人前で話すことが嫌いだ。 Cô ấy không thích nói ở chỗ đông người.Tatoeba #88449
- 私は一人でいるのが嫌いだ。 Tôi không thích ở một mình.Tatoeba #158471
- 彼はあまりにも高慢なので嫌いだ。 Tôi ghét anh ấy vì anh ấy quá kiêu ngạo.Tatoeba #114871
- 彼らは、私が嫌いだ。 Họ không thích tôi.Tatoeba #98339
- そんなことは嫌いだ。 Tôi ghét những thứ đó.Tatoeba #204406
- 私は勉強が嫌いだ。 Tôi không thích học.Tatoeba #152904
- みんな嫌い。 Tao ghét tất cả chúng nó.Tatoeba #194936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na disliking; hating; detesting
- Danh từ tendency; smack (of); touch (of)
- Danh từ distinction; discrimination
Câu hỏi thường gặp
嫌い nghĩa là gì?
嫌い (tính từ đuôi na) nghĩa là ghét, không thích.
嫌い đọc là gì?
嫌い đọc là きらい (romaji: kirai).