嫌がらせ
từ thông dụng
いやがらせiyagarase
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
嫌がらせ nghĩa là quấy rối, bắt nạt.
Nghĩa của 嫌がらせ
Danh từ
- Quấy rối; bắt nạt.
Cách viết khác: 厭がらせ, イヤガラセ, イヤがらせ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嫌がらせ
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harassment; pestering
Câu hỏi thường gặp
嫌がらせ nghĩa là gì?
嫌がらせ (danh từ) nghĩa là quấy rối, bắt nạt.
嫌がらせ đọc là gì?
嫌がらせ đọc là いやがらせ (romaji: iyagarase).