嫌う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
嫌う nghĩa là không ưa, không thích.
Nghĩa của 嫌う
Động từ
- Không ưa, không thích.
Cách chia của 嫌う
| Thể lịch sự (ます) | 嫌います |
| Thể て | 嫌って |
| Quá khứ (た) | 嫌った |
| Phủ định (ない) | 嫌わない |
| Khả năng | 嫌える |
| Ý chí (よう) | 嫌おう |
| Điều kiện (ば) | 嫌えば |
| Bị động | 嫌われる |
| Sai khiến | 嫌わせる |
| Mệnh lệnh | 嫌え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 嫌う
- ウナギは蛇みたいだからといって嫌う人がいる。 Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228119
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hate; to dislike; to loathe; to abhor
- Động từ to avoid
- Động từ to disregard; to act without regard (for)
- Động từ to be bad for (e.g. dust in machinery)
Câu hỏi thường gặp
嫌う nghĩa là gì?
嫌う (động từ) nghĩa là không ưa, không thích.
嫌う đọc là gì?
嫌う đọc là きらう (romaji: kirau).