TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

商品名(しょうひんめい)

từ thông dụng
しょうひんめいshōhinmei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯƠNG PHẨM DANH 商 thương·品 phẩm·名 danh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thương phẩm danh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

商品名 nghĩa là Tên thương mại.

Nghĩa của 商品名

Danh từ

  1. Tên thương mại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brand name; trade name; product name

Câu hỏi thường gặp

商品名 nghĩa là gì?

商品名 (danh từ) nghĩa là Tên thương mại.

商品名 đọc là gì?

商品名 đọc là しょうひんめい (romaji: shōhinmei).

Âm Hán Việt của 商品名 là gì?

Âm Hán Việt của 商品名 là "thương phẩm danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.