唾液
だえきdaeki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
唾液 nghĩa là nước bọt, nước dãi, nước miếng.
Nghĩa của 唾液
Danh từ
- Nước bọt, nước dãi.
- Nước miếng.
Cách viết khác: だ液
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 唾液
Đồng nghĩa
Từ ghép có 唾液
- 唾液腺 — Tuyến bước bọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saliva; sputum
Câu hỏi thường gặp
唾液 nghĩa là gì?
唾液 (danh từ) nghĩa là nước bọt, nước dãi, nước miếng.
唾液 đọc là gì?
唾液 đọc là だえき (romaji: daeki).