TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

商売(しょうばい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しょうばいshōbai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯƠNG MẠI 商 thương·売 mại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương mại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

商売 nghĩa là thương mại.

Nghĩa của 商売

Danh từ

  1. Thương mại. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 商売

  • 商売は赤字だ。 Công việc kinh doanh đang phát đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147124
  • 私にとって結局問題なのは商売が好きかどうかということだ。 Câu hỏi cuối dành cho tôi là tôi có thích kinh doanh không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164769

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trade; business; commerce
  • Danh từ occupation; calling; profession; job (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

商売 nghĩa là gì?

商売 (danh từ) nghĩa là thương mại.

商売 đọc là gì?

商売 đọc là しょうばい (romaji: shōbai).

Âm Hán Việt của 商売 là gì?

Âm Hán Việt của 商売 là "thương mại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.