Cùng nghĩa với từ Hán Việt “động danh từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
動名詞 nghĩa là động danh từ.
Nghĩa của 動名詞
Danh từ
Động danh từ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ gerund
Câu hỏi thường gặp
動名詞 nghĩa là gì?
動名詞 (danh từ) nghĩa là động danh từ.
動名詞 đọc là gì?
動名詞 đọc là どうめいし (romaji: dōmeishi).
Âm Hán Việt của 動名詞 là gì?
Âm Hán Việt của 動名詞 là "động danh từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.