不定代名詞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất định đại danh từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
不定代名詞 nghĩa là đại từ bất định.
Nghĩa của 不定代名詞
Danh từ
- Đại từ bất định, đại từ không xác định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indefinite pronoun
Câu hỏi thường gặp
不定代名詞 nghĩa là gì?
不定代名詞 (danh từ) nghĩa là đại từ bất định.
不定代名詞 đọc là gì?
不定代名詞 đọc là ふていだいめいし (romaji: futeidaimeishi).
Âm Hán Việt của 不定代名詞 là gì?
Âm Hán Việt của 不定代名詞 là "bất định đại danh từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.