TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不定代名詞(ふていだいめいし)

ふていだいめいしfuteidaimeishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT ĐỊNH ĐẠI DANH TỪ 不 bất·定 định·代 đại·名 danh·詞 từ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất định đại danh từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

不定代名詞 nghĩa là đại từ bất định.

Nghĩa của 不定代名詞

Danh từ

  1. Đại từ bất định, đại từ không xác định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indefinite pronoun

Câu hỏi thường gặp

不定代名詞 nghĩa là gì?

不定代名詞 (danh từ) nghĩa là đại từ bất định.

不定代名詞 đọc là gì?

不定代名詞 đọc là ふていだいめいし (romaji: futeidaimeishi).

Âm Hán Việt của 不定代名詞 là gì?

Âm Hán Việt của 不定代名詞 là "bất định đại danh từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.