一般名詞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất bát danh từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一般名詞 nghĩa là danh từ chung.
Nghĩa của 一般名詞
Danh từ
- Danh từ chung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ common noun
Câu hỏi thường gặp
一般名詞 nghĩa là gì?
一般名詞 (danh từ) nghĩa là danh từ chung.
一般名詞 đọc là gì?
一般名詞 đọc là いっぱんめいし (romaji: ippanmeishi).
Âm Hán Việt của 一般名詞 là gì?
Âm Hán Việt của 一般名詞 là "nhất bát danh từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.