TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

刺繍(ししゅう)

JLPT N1 từ thông dụng
ししゅうshishū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÍCH TÚ 刺 thích·繍 ?

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thích tú” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

刺繍 nghĩa là đồ thêu.

Nghĩa của 刺繍

Danh từ

  1. Đồ thêu.

Cách viết khác: 刺しゅう, 刺繡

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embroidery

Câu hỏi thường gặp

刺繍 nghĩa là gì?

刺繍 (danh từ) nghĩa là đồ thêu.

刺繍 đọc là gì?

刺繍 đọc là ししゅう (romaji: shishū).

Âm Hán Việt của 刺繍 là gì?

Âm Hán Việt của 刺繍 là "thích tú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.