刺繍
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thích tú” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
刺繍 nghĩa là đồ thêu.
Nghĩa của 刺繍
Danh từ
- Đồ thêu.
Cách viết khác: 刺しゅう, 刺繡
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ embroidery
Câu hỏi thường gặp
刺繍 nghĩa là gì?
刺繍 (danh từ) nghĩa là đồ thêu.
刺繍 đọc là gì?
刺繍 đọc là ししゅう (romaji: shishū).
Âm Hán Việt của 刺繍 là gì?
Âm Hán Việt của 刺繍 là "thích tú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.