兄
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huynh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
兄 nghĩa là anh, anh trai.
Nghĩa của 兄
Danh từ
- Anh, anh trai.
Từ liên quan với 兄
Từ ghép có 兄
Câu ví dụ với 兄
- 私の兄は技師になった。 Anh tôi đã trở thành một kỹ sư.Tatoeba #163804
- 私は昨日、兄と喧嘩をした。 Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.Tatoeba #156766
- 私の兄は交通事故でけがをした。 Anh tôi đã bị thương trong một vụ tai nạn.Tatoeba #163800
- 水泳では兄といい勝負だ。 Tôi có thể bơi ngang ngửa với anh tôi.Tatoeba #143695
- 私にはあなたと同じ年の兄がいる。 Tôi có một người em trai cùng tuổi với bạn.Tatoeba #164733
- 兄は記憶力がいい。 Anh trai tôi có trí nhớ tốt.Tatoeba #528524
- 私の夫には、兄が2人います。そう、私は三男の嫁です。 Chồng tôi có hai người anh trai. Đúng vậy, tôi là vợ của người con trai thứ ba.Tatoeba #76089
- 兄と違って私は泳げません。 Khác với cậu em trai, tôi không biết bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ older brother; elder brother
- Danh từ brother-in-law (spouse's older brother or older sister's husband)
Câu hỏi thường gặp
兄 nghĩa là gì?
兄 (danh từ) nghĩa là anh, anh trai.
兄 đọc là gì?
兄 đọc là あに (romaji: ani).
Âm Hán Việt của 兄 là gì?
Âm Hán Việt của 兄 là "huynh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.