弟
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
弟 nghĩa là em trai, em.
Nghĩa của 弟
Danh từ
- Em trai, em.
Cách viết khác: てい
Từ liên quan với 弟
Từ ghép có 弟
Câu ví dụ với 弟
- 私の弟はとても速く話します。 Em trai tôi nói rất nhanh.Tatoeba #162996
- 弟はいつもぬいぐるみの熊と寝る。 Em trai tôi lúc nào cũng ngủ với gấu bông.Tatoeba #125453
- 私は弟が机を動かすのを手伝った。 Tôi giúp em trai di chuyển cái bàn.Tatoeba #154968
- 弟は英語と音楽に興味を持っている。 Em trai tôi thích tiếng Anh và âm nhạc.Tatoeba #125441
- 私の弟は記憶力がよい。 Anh trai tôi có trí nhớ tốt.Tatoeba #162992
- 弟は記憶力がいいです。 Anh trai tôi có trí nhớ tốt.Tatoeba #529965
- 弟はよく徹夜をする。 Em trai tôi hay thức đêm.Tatoeba #125442
- 東京の郊外に住む両親や弟は大震災で死んだ。 Cha mẹ và em trai tôi đang sống ở vùng ngoại ô Tokyo đã mất vì trận đại động đất đó.Tatoeba #124235
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ younger brother; little brother; kid brother
- Danh từ brother-in-law (spouse's younger brother or younger sister's husband)
- Danh từ pupil; apprentice (cổ)
Câu hỏi thường gặp
弟 nghĩa là gì?
弟 (danh từ) nghĩa là em trai, em.
弟 đọc là gì?
弟 đọc là おとうと (romaji: otōto).
Âm Hán Việt của 弟 là gì?
Âm Hán Việt của 弟 là "đệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.