TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

従兄(じゅうけい)

じゅうけいjūkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÒNG HUYNH 従 tòng·兄 huynh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tòng huynh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

従兄 nghĩa là anh họ, chị họ.

Nghĩa của 従兄

Danh từ

  1. Anh họ, chị họ.

Cách viết khác: いとこ

Từ liên quan với 従兄

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cousin (older male)

Câu hỏi thường gặp

従兄 nghĩa là gì?

従兄 (danh từ) nghĩa là anh họ, chị họ.

従兄 đọc là gì?

従兄 đọc là じゅうけい (romaji: jūkei).

Âm Hán Việt của 従兄 là gì?

Âm Hán Việt của 従兄 là "tòng huynh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.