兄弟
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huynh đệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
兄弟 nghĩa là anh chị em.
Nghĩa của 兄弟
Danh từ
- Anh chị em.
Từ ghép có 兄弟
- 義兄弟 — Anh chồng, em chồng, anh rể.
Câu ví dụ với 兄弟
- あなたは何人兄弟がいますか。 Bạn có mấy anh chị em?Tatoeba #232196
- 遠くの兄弟より、良き隣人。 Bán anh em xa mua láng giềng gần.Tatoeba #76330
- 彼には兄弟が二人いて、一人は大阪で、もう一人は神戸で暮らしている。 Anh ấy có hai người anh em trai, một người sống ở Osaka, người còn lại sống ở Kobe.Tatoeba #118888
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brothers and sisters; siblings
- Danh từ half-siblings; step-siblings; siblings by marriage or adoption
- Danh từ mate; friend (thân mật, nam giới dùng)
Câu hỏi thường gặp
兄弟 nghĩa là gì?
兄弟 (danh từ) nghĩa là anh chị em.
兄弟 đọc là gì?
兄弟 đọc là きょうだい (romaji: kyōdai).
Âm Hán Việt của 兄弟 là gì?
Âm Hán Việt của 兄弟 là "huynh đệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.