TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

兄(にい)ちゃん

từ thông dụng
にいちゃんniichan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 兄 huynh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

兄ちゃん nghĩa là anh trai.

Nghĩa của 兄ちゃん

Danh từ

  1. thân mật Anh trai.

Cách viết khác: あんちゃん

Câu ví dụ với 兄ちゃん

  • 昨日、お兄ちゃんとケンカした。 Hôm qua tôi đã cãi nhau với anh trai.Tatoeba #1159864

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (one's) older brother (thân mật)
  • Danh từ young man; sonny; lad

Câu hỏi thường gặp

兄ちゃん nghĩa là gì?

兄ちゃん (danh từ) nghĩa là anh trai.

兄ちゃん đọc là gì?

兄ちゃん đọc là にいちゃん (romaji: niichan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.