何
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
何 nghĩa là gì, cái gì, mấy, bao nhiêu.
Nghĩa của 何
Đại từ
- Gì, cái gì.
Tiền tố
- Mấy, bao nhiêu.
Từ liên quan với 何
Từ ghép có 何
Câu ví dụ với 何
- 何と言ったら良いか分かりません。 Tôi hết lời để nói.Tatoeba #4711
- 何と言ったらいいか・・・。 Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #4713
- あなたは何本の鉛筆をもってますか。 Bạn mang mấy cái bút chì?Tatoeba #232190
- 何度も「やめましょうよ」と言ったのに、何杯もワインを飲み干し--ご覧の通り、酔っ払ってハイになってしまったのである。 Tôi đã nói "Dừng lại đi" không biết bao nhiêu lần, nhưng cô ta cứ uống cạn hết ly rượu này đến ly rượu khác. Và bây giờ, như bạn có thể thấy, cô ta đã say bí tỉ.Tatoeba #76299
- もし万が一私が失敗したら両親は何と言うだろう。 Nếu ta thất bại, ba mẹ của tao sẽ nói gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193449
- 壁に何枚かの絵があります。 Có một số bức tranh trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83465
- あなたはラケットを何本持っていますか。 Mày có mấy cây vợt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232341
- 彼女はピアノの上に本が何冊かあるのを見た。 Cô ấy thấy vài cuốn sách nằm trên cây đàn dương cầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91679
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ what
- Tiền tố how many
- Tiền tố many; a lot of
- Tiền tố several; a few; some
Câu hỏi thường gặp
何 nghĩa là gì?
何 (đại từ, tiền tố) nghĩa là gì, cái gì, mấy, bao nhiêu.
何 đọc là gì?
何 đọc là なん (romaji: nan).
Âm Hán Việt của 何 là gì?
Âm Hán Việt của 何 là "hà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.