TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何(なん)と

JLPT N1 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
なんとnanto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 何 hà

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

何と nghĩa là không ngờ.

Nghĩa của 何と

Phó từ

  1. Không ngờ.

Câu ví dụ với 何と

  • これはなんと重い机なのだろう。 Cái bàn này nặng thế!Tatoeba #218540
  • この花はなんときれいなことか。 Bông hoa này đẹp quá!Tatoeba #222737
  • 何と美しい花なのだろう。 Thật là một bông hoa đẹp!Tatoeba #187739
  • 彼女はなんと言ってよいか分からなかった。 Cô ấy không biết mình nên nói gì thì được.Tatoeba #91821
  • オーストラリアへ行って初めて、日本はなんと小さい国かと実感した。 Tôi đã không nhận ra Nhật Bản nhỏ đến thế nào cho đến khi tôi tới Úc.Tatoeba #227788
  • 名前は何とおっしゃいますか。 Bà tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80777
  • この本は何と古いのだろう。 Quyển sách này thật là cũ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219668
  • この花は何と美しいのでしょう。 Bông hoa này thật đẹp! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222731

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ what; how
  • Phó từ what (a) ...!; how ...!
  • Phó từ surprisingly; to my amazement; believe it or not; why, ...!
  • Thán từ oh my; wow
  • Thán từ well, ...; so, ...

Câu hỏi thường gặp

何と nghĩa là gì?

何と (phó từ) nghĩa là không ngờ.

何と đọc là gì?

何と đọc là なんと (romaji: nanto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.