何も
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
何も nghĩa là cả.
Nghĩa của 何も
Cụm từ
- Cả.
Cách viết khác: なんも
Câu ví dụ với 何も
- 彼は手に何も持っていなかった。 Anh ta đã không cầm gì trong tay.Tatoeba #104498
- 私は彼について全く何も知らない。 Tôi hoàn toàn không biết gì về anh ấy cả.Tatoeba #154228
- まだ何も知りません。 Tôi vẫn chưa biết gì cả.Tatoeba #195463
- 何も変わらない。 Không có gì thay đổi.Tatoeba #187662
- 彼はその問題についてはほとんど何も知らない。 Anh ta hầu như không biết gì về vấn đề đó cả.Tatoeba #112372
- とても暗かったので彼等はほとんど何も見えなかった。 Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.Tatoeba #200636
- ちなみに、この部屋には冷房設備なんて物は何も無い。あるのはうちわだけ。 Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.Tatoeba #76567
- 彼女はなにも言わなかった。 Cô ấy không nói gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ (not) anything; (nothing) at all; (not) any; nothing
- Cụm từ and everything else; and all
- Cụm từ (not) at all; (not) in the least; (not) especially; (not) to that extent
Câu hỏi thường gặp
何も nghĩa là gì?
何も (cụm từ) nghĩa là cả.
何も đọc là gì?
何も đọc là なにも (romaji: nanimo).