TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何故(なにゆえ)

なにゆえnaniyue giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ CỐ 何 hà·故 cố

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà cố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

何故 nghĩa là sao, vì sao, tại sao.

Nghĩa của 何故

Phó từ

  1. trang trọng Sao, vì sao, tại sao.

Cách viết khác: 何ゆえ

Câu ví dụ với 何故

  • 何故、人間は笑うのかという問題、これは、なか/\むつかしい問題であります。 Tại sao con người lại cười? Đây là một câu hỏi vô cùng khó trả lời.Tatoeba #1241117
  • 何故空は青いのですか? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2362286
  • 「何故?」「何故だか、分かりません」 "Tại sao?" "Tôi không biết tại sao." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2465480
  • 何故君は前もって私にそのことを言ってくれなかったのか。 tại sao không chịu nói điều đó với tôi trước ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187514

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ why (trang trọng)

Câu hỏi thường gặp

何故 nghĩa là gì?

何故 (phó từ) nghĩa là sao, vì sao, tại sao.

何故 đọc là gì?

何故 đọc là なにゆえ (romaji: naniyue).

Âm Hán Việt của 何故 là gì?

Âm Hán Việt của 何故 là "hà cố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.