Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
何よりもまず nghĩa là trước hết, trước nhất.
Nghĩa của 何よりもまず
Cụm từ
Trước hết, trước nhất.
Cách viết khác: 何よりも先ず
Câu ví dụ với 何よりもまず
何よりもまず、君たちはお互いに助け合わなければいけない。Trên hết, các bạn phải giúp đỡ lẫn nhau.Tatoeba #187656
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ first and foremost; above all; most importantly of all
Câu hỏi thường gặp
何よりもまず nghĩa là gì?
何よりもまず (cụm từ) nghĩa là trước hết, trước nhất.
何よりもまず đọc là gì?
何よりもまず đọc là なによりもまず (romaji: naniyorimomazu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.