事件
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
事件 nghĩa là sự kiện, trường hợp, sự việc.
Nghĩa của 事件
Danh từ
- Sự kiện, trường hợp, sự việc. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 事件
- 忘れがたい事件が起こった。 Một sự kiện khó quên đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ event; affair; incident; case; plot
Câu hỏi thường gặp
事件 nghĩa là gì?
事件 (danh từ) nghĩa là sự kiện, trường hợp, sự việc.
事件 đọc là gì?
事件 đọc là じけん (romaji: jiken).
Âm Hán Việt của 事件 là gì?
Âm Hán Việt của 事件 là "sự kiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.