条件
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
条件 nghĩa là điều kiện.
Nghĩa của 条件
Danh từ
- Điều kiện. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 条件
- 条件反射 — Phản xạ có điều kiện.
Câu ví dụ với 条件
- この条件に該当する人は誰もいない。 Không một ai đáp ứng được những điều kiện này.Tatoeba #221071
- その条件は空文化している。 Hiệp ước giờ đã không còn hiệu lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208916
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condition; term; requirement; qualification; prerequisite
Câu hỏi thường gặp
条件 nghĩa là gì?
条件 (danh từ) nghĩa là điều kiện.
条件 đọc là gì?
条件 đọc là じょうけん (romaji: jōken).
Âm Hán Việt của 条件 là gì?
Âm Hán Việt của 条件 là "điều kiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.