TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

任務(にんむ)

JLPT N1 từ thông dụng
にんむninmu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHIỆM VỤ 任 nhiệm·務 vụ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệm vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

任務 nghĩa là nhiệm vụ, sứ mệnh.

Nghĩa của 任務

Danh từ

  1. Nhiệm vụ, sứ mệnh. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 任務

  • アメリカ軍はイラクでの戦闘任務を完了することを発表した。 Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.Tatoeba #506750
  • 任務完了しました。 Nhiệm vụ hoàn thành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10899823

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duty; function; office; mission; task

Câu hỏi thường gặp

任務 nghĩa là gì?

任務 (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, sứ mệnh.

任務 đọc là gì?

任務 đọc là にんむ (romaji: ninmu).

Âm Hán Việt của 任務 là gì?

Âm Hán Việt của 任務 là "nhiệm vụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.