付く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
付く nghĩa là dính, bám vào, có kèm, được gắn.
Nghĩa của 付く
Động từ
- Dính, bám vào.
- Có kèm, được gắn.
Cách viết khác: 附く
Cách chia của 付く
| Thể lịch sự (ます) | 付きます |
| Thể て | 付いて |
| Quá khứ (た) | 付いた |
| Phủ định (ない) | 付かない |
| Khả năng | 付ける |
| Ý chí (よう) | 付こう |
| Điều kiện (ば) | 付けば |
| Bị động | 付かれる |
| Sai khiến | 付かせる |
| Mệnh lệnh | 付け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 付く
Từ ghép có 付く
Câu ví dụ với 付く
- テーブルに猫の足跡が付いている。 Trên bàn có dấu chân mèo.Tatoeba #202422
- 彼はそれについて話した。 Anh ấy đã đề cập đến nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112236
- トレーラーがその車についている。 Cái rơmoóc đi kèm với ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199672
- どの雲にも銀の裏地がついている。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200344
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be attached; to be connected with; to adhere; to stick; to cling
- Động từ to remain imprinted; to scar; to stain; to dye
- Động từ to bear (fruit, interest, etc.)
- Động từ to be acquired (of a habit, ability, etc.); to increase (of strength, etc.)
- Động từ to take root
- Động từ to accompany; to attend; to follow; to study with
- Động từ to side with; to belong to
- Động từ to possess; to haunt
- Động từ to be lit; to catch fire; to ignite; to be turned on (of a light, appliance, etc.)
- Động từ to be settled; to be resolved; to be decided
- Động từ to be given (of a name, price, etc.)
- Động từ to be sensed; to be perceived
Câu hỏi thường gặp
付く nghĩa là gì?
付く (động từ) nghĩa là dính, bám vào, có kèm, được gắn.
付く đọc là gì?
付く đọc là つく (romaji: tsuku).