TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

付(つ)く

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
つくtsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

付く nghĩa là dính, bám vào, có kèm, được gắn.

Nghĩa của 付く

Động từ

  1. Dính, bám vào.
  2. Có kèm, được gắn.

Cách viết khác: 附く

Cách chia của 付く

Thể lịch sự (ます)付きます
Thể て付いて
Quá khứ (た)付いた
Phủ định (ない)付かない
Khả năng付ける
Ý chí (よう)付こう
Điều kiện (ば)付けば
Bị động付かれる
Sai khiến付かせる
Mệnh lệnh付け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 付く

Từ ghép có 付く

Câu ví dụ với 付く

  • テーブルに猫の足跡が付いている。 Trên bàn có dấu chân mèo.Tatoeba #202422
  • 彼はそれについて話した。 Anh ấy đã đề cập đến nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112236
  • トレーラーがその車についている。 Cái rơmoóc đi kèm với ô tô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199672
  • どの雲にも銀の裏地がついている。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200344

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be attached; to be connected with; to adhere; to stick; to cling
  • Động từ to remain imprinted; to scar; to stain; to dye
  • Động từ to bear (fruit, interest, etc.)
  • Động từ to be acquired (of a habit, ability, etc.); to increase (of strength, etc.)
  • Động từ to take root
  • Động từ to accompany; to attend; to follow; to study with
  • Động từ to side with; to belong to
  • Động từ to possess; to haunt
  • Động từ to be lit; to catch fire; to ignite; to be turned on (of a light, appliance, etc.)
  • Động từ to be settled; to be resolved; to be decided
  • Động từ to be given (of a name, price, etc.)
  • Động từ to be sensed; to be perceived

Câu hỏi thường gặp

付く nghĩa là gì?

付く (động từ) nghĩa là dính, bám vào, có kèm, được gắn.

付く đọc là gì?

付く đọc là つく (romaji: tsuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.