つく
Nghĩa của つく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be lit (of a lamp, burner, etc.); to catch fire; to ignite; to start burning
- Động từ to be turned on (of a light, appliance, etc.); to come on
Cách viết khác: 点く
Cách chia của つく
| Thể lịch sự (ます) | つきます |
| Thể て | ついて |
| Quá khứ (た) | ついた |
| Phủ định (ない) | つかない |
| Khả năng | つける |
| Ý chí (よう) | つこう |
| Điều kiện (ば) | つけば |
| Bị động | つかれる |
| Sai khiến | つかせる |
| Mệnh lệnh | つけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với つく
Câu ví dụ với つく
- 緑のボタンを押して下さい、すると明かりがつきます。 Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.Tatoeba #77805
- テレビがその間ずっとついていた。 Chiếc TV được mở suốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.