付け値
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phó trị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
付け値 nghĩa là sự đặt giá, sự trả giá.
Nghĩa của 付け値
Danh từ
- Sự đặt giá, sự trả giá.
Cách viết khác: 付値, つけ値
Từ liên quan với 付け値
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bid; offer
Câu hỏi thường gặp
付け値 nghĩa là gì?
付け値 (danh từ) nghĩa là sự đặt giá, sự trả giá.
付け値 đọc là gì?
付け値 đọc là つけね (romaji: tsukene).
Âm Hán Việt của 付け値 là gì?
Âm Hán Việt của 付け値 là "phó trị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.