付き添う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
付き添う nghĩa là đi cùng.
Nghĩa của 付き添う
Động từ
- Đi cùng.
Cách viết khác: 付添う
Cách chia của 付き添う
| Thể lịch sự (ます) | 付き添います |
| Thể て | 付き添って |
| Quá khứ (た) | 付き添った |
| Phủ định (ない) | 付き添わない |
| Khả năng | 付き添える |
| Ý chí (よう) | 付き添おう |
| Điều kiện (ば) | 付き添えば |
| Bị động | 付き添われる |
| Sai khiến | 付き添わせる |
| Mệnh lệnh | 付き添え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 付き添う
- その少年は両親に付き添われてきた。 Cậu bé đó đi cùng bố mẹ mình.Tatoeba #209018
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to attend on; to wait on; to accompany; to escort; to chaperone
Câu hỏi thường gặp
付き添う nghĩa là gì?
付き添う (động từ) nghĩa là đi cùng.
付き添う đọc là gì?
付き添う đọc là つきそう (romaji: tsukisou).