TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

付(つ)き添(そ)う

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つきそうtsukisou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 付 phó·添 thiêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

付き添う nghĩa là đi cùng.

Nghĩa của 付き添う

Động từ

  1. Đi cùng.

Cách viết khác: 付添う

Cách chia của 付き添う

Thể lịch sự (ます)付き添います
Thể て付き添って
Quá khứ (た)付き添った
Phủ định (ない)付き添わない
Khả năng付き添える
Ý chí (よう)付き添おう
Điều kiện (ば)付き添えば
Bị động付き添われる
Sai khiến付き添わせる
Mệnh lệnh付き添え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 付き添う

  • その少年は両親に付き添われてきた。 Cậu bé đó đi cùng bố mẹ mình.Tatoeba #209018

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to attend on; to wait on; to accompany; to escort; to chaperone

Câu hỏi thường gặp

付き添う nghĩa là gì?

付き添う (động từ) nghĩa là đi cùng.

付き添う đọc là gì?

付き添う đọc là つきそう (romaji: tsukisou).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.