Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
思いのほか nghĩa là không ngờ.
Nghĩa của 思いのほか
Phó từ
Không ngờ.
Cách viết khác: 思いの外, 思いの他
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ unexpectedly; surprisingly
Câu hỏi thường gặp
思いのほか nghĩa là gì?
思いのほか (phó từ) nghĩa là không ngờ.
思いのほか đọc là gì?
思いのほか đọc là おもいのほか (romaji: omoinohoka).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.