TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

他(ほか)に

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ほかにhokani giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 他 tha

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

他に nghĩa là ngoài ra.

Nghĩa của 他に

Cụm từ

  1. Ngoài ra.

Cách viết khác: 外に

Từ liên quan với 他に

Câu ví dụ với 他に

  • 他に何か質問がありますか。 Bạn còn câu hỏi gì không?Tatoeba #138796
  • 他に何かありますか。 Còn gì nữa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138800

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ else; in addition; besides

Câu hỏi thường gặp

他に nghĩa là gì?

他に (cụm từ) nghĩa là ngoài ra.

他に đọc là gì?

他に đọc là ほかに (romaji: hokani).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.