他に
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
他に nghĩa là ngoài ra.
Nghĩa của 他に
Cụm từ
- Ngoài ra.
Cách viết khác: 外に
Từ liên quan với 他に
Câu ví dụ với 他に
- 他に何か質問がありますか。 Bạn còn câu hỏi gì không?Tatoeba #138796
- 他に何かありますか。 Còn gì nữa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138800
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ else; in addition; besides
Câu hỏi thường gặp
他に nghĩa là gì?
他に (cụm từ) nghĩa là ngoài ra.
他に đọc là gì?
他に đọc là ほかに (romaji: hokani).