丸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
丸 nghĩa là vòng tròn, đường tròn.
Nghĩa của 丸
Danh từ
- Vòng tròn, đường tròn.
Cách viết khác: 円, マル
Từ ghép có 丸
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circle
- Danh từ entirety; whole; full; complete
- Danh từ money; dough; moola (tiếng lóng)
- Danh từ enclosure inside a castle's walls
- Danh từ soft-shelled turtle
- Hậu tố suffix for ship names; suffix for names of people (esp. infants); suffix for names of swords, armour, musical instruments, etc.; suffix for names of dogs, horses, etc.
Câu hỏi thường gặp
丸 nghĩa là gì?
丸 (danh từ) nghĩa là vòng tròn, đường tròn.
丸 đọc là gì?
丸 đọc là まる (romaji: maru).
Âm Hán Việt của 丸 là gì?
Âm Hán Việt của 丸 là "hoàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.