丸太
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn thái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
丸太 nghĩa là gỗ tròn.
Nghĩa của 丸太
Danh từ
- Gỗ tròn.
Cách viết khác: マルタ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ log
- Danh từ dace (Tribolodon hakonensis)
- Danh từ test subject (of human experiments performed by Unit 731 during WWII) (nhạy cảm)
- Danh từ prostitute dressed as a Buddhist nun (miệt thị, cổ)
Câu hỏi thường gặp
丸太 nghĩa là gì?
丸太 (danh từ) nghĩa là gỗ tròn.
丸太 đọc là gì?
丸太 đọc là まるた (romaji: maruta).
Âm Hán Việt của 丸太 là gì?
Âm Hán Việt của 丸太 là "hoàn thái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.