TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

串(くし)

くしkushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 串 quán

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

串 nghĩa là xiên, xiên nướng thịt.

Nghĩa của 串

Danh từ

  1. Xiên, xiên nướng thịt.

Từ liên quan với 串

Từ ghép có 串

  • 掘串 — Một loại xẻng hình thìa làm từ tre hoặc gỗ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spit; skewer
  • Danh từ proxy (computer server) (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

串 nghĩa là gì?

串 (danh từ) nghĩa là xiên, xiên nướng thịt.

串 đọc là gì?

串 đọc là くし (romaji: kushi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.