TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

丸(まる)い

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
まるいmarui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 丸 hoàn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

丸い nghĩa là tròn.

Nghĩa của 丸い

Tính từ đuôi i

  1. Tròn.

Cách viết khác: 円い, まろい

Cách chia của 丸い

Phủ định丸くない
Quá khứ丸かった
Quá khứ phủ định丸くなかった
Thể て丸くて
Dạng phó từ (く)丸く
Điều kiện (ば)丸ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i round; circular; spherical
  • Tính từ đuôi i curved; smooth
  • Tính từ đuôi i harmonious; calm; peaceful; amiable; amicable

Câu hỏi thường gặp

丸い nghĩa là gì?

丸い (tính từ đuôi i) nghĩa là tròn.

丸い đọc là gì?

丸い đọc là まるい (romaji: marui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.