Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
弾丸 nghĩa là đạn.
Nghĩa của 弾丸
Danh từ
Đạn.
Câu ví dụ với 弾丸
警察はあなたに弾丸をみつけさせるでしょう。Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.Tatoeba #4819
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ bullet; shot; shell
Câu hỏi thường gặp
弾丸 nghĩa là gì?
弾丸 (danh từ) nghĩa là đạn.
弾丸 đọc là gì?
弾丸 đọc là だんがん (romaji: dangan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.