TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デッドライン

deddorain giọng máy của trình duyệt

デッドライン nghĩa là hạn chót, hạn.

Nghĩa của デッドライン

Danh từ

  1. Hạn chót, hạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deadline

Câu hỏi thường gặp

デッドライン nghĩa là gì?

デッドライン (danh từ) nghĩa là hạn chót, hạn.

デッドライン đọc là gì?

デッドライン đọc là デッドライン (romaji: deddorain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.