TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ガイドライン

gaidorain giọng máy của trình duyệt

ガイドライン nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.

Nghĩa của ガイドライン

Danh từ

  1. Hướng dẫn, khuyến cáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guideline

Câu hỏi thường gặp

ガイドライン nghĩa là gì?

ガイドライン (danh từ) nghĩa là hướng dẫn, khuyến cáo.

ガイドライン đọc là gì?

ガイドライン đọc là ガイドライン (romaji: gaidorain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.