TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボール

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bōru giọng máy của trình duyệt

ボール nghĩa là bóng.

Nghĩa của ボール

Danh từ

  1. Bóng.

Từ ghép có ボール

Câu ví dụ với ボール

  • ボールを後ろの人にすぐパスしなさい。 Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196450
  • 昨日、バットがボールといっしょに盗まれた。 Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170154
  • 地球は内部に大きな磁石を持ったボールのようなものである。 Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126948

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ball
  • Danh từ ball (pitch delivered outside the strike zone)

Câu hỏi thường gặp

ボール nghĩa là gì?

ボール (danh từ) nghĩa là bóng.

ボール đọc là gì?

ボール đọc là ボール (romaji: bōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.