ボール
ボール nghĩa là bóng.
Nghĩa của ボール
Danh từ
- Bóng.
Từ ghép có ボール
- フットボール — Bóng đá (nhóm thể thao): bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.
- バスケットボール — Bóng rổ.
- バレーボール — Bóng chuyền.
- ボールペン — Bút bi.
- アメリカンフットボール — Bóng bầu dục.
- ダンボール — Các tông, bìa cứng, giấy bồi.
- ハンドボール — Banh để liệng, bóng ném.
- ミートボール — Thịt viên, mọc.
- ソフトボール — Bóng mềm.
- ネットボール — Bóng lưới.
- ベースボール — Bóng chày.
- アソシエーションフットボール — Bóng đá.
- テーブルフットボール — Bi lắc, banh bàn.
Câu ví dụ với ボール
- ボールを後ろの人にすぐパスしなさい。 Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196450
- 昨日、バットがボールといっしょに盗まれた。 Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170154
- 地球は内部に大きな磁石を持ったボールのようなものである。 Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ball
- Danh từ ball (pitch delivered outside the strike zone)
Câu hỏi thường gặp
ボール nghĩa là gì?
ボール (danh từ) nghĩa là bóng.
ボール đọc là gì?
ボール đọc là ボール (romaji: bōru).