TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハンドボール

từ thông dụng
handobōru giọng máy của trình duyệt

ハンドボール nghĩa là banh để liệng, bóng ném.

Nghĩa của ハンドボール

Danh từ

  1. Banh để liệng, bóng ném.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handball

Câu hỏi thường gặp

ハンドボール nghĩa là gì?

ハンドボール (danh từ) nghĩa là banh để liệng, bóng ném.

ハンドボール đọc là gì?

ハンドボール đọc là ハンドボール (romaji: handobōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.