TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボールペン

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bōrupen giọng máy của trình duyệt

ボールペン nghĩa là bút bi.

Nghĩa của ボールペン

Danh từ

  1. Bút bi.

Cách viết khác: ボール・ペン

Câu ví dụ với ボールペン

  • ボールペンで書いていただけませんか? Cậu viết bằng bút bi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196458

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ball-point pen

Câu hỏi thường gặp

ボールペン nghĩa là gì?

ボールペン (danh từ) nghĩa là bút bi.

ボールペン đọc là gì?

ボールペン đọc là ボールペン (romaji: bōrupen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.