フットボール
フットボール nghĩa là bóng đá.
Nghĩa của フットボール
Danh từ
- Bóng đá (nhóm thể thao): bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.
- 日本フットボールリーグJapan Football League (giải bóng đá hạng 4 của Nhật Bản)
Câu ví dụ với フットボール
- 私たちは毎週土曜日にフットボールをする。 Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.Tatoeba #165127
- 私はフットボールをしました。 Tôi đã chơi đá bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159013
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ football (soccer, rugby, American football, etc.; esp. soccer)
Câu hỏi thường gặp
フットボール nghĩa là gì?
フットボール (danh từ) nghĩa là bóng đá.
フットボール đọc là gì?
フットボール đọc là フットボール (romaji: futtobōru).