TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フットボール

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
futtobōru giọng máy của trình duyệt

フットボール nghĩa là bóng đá.

Nghĩa của フットボール

Danh từ

  1. Bóng đá (nhóm thể thao): bóng đá, bóng bầu dục, bóng bầu dục Mỹ, v.v.
    • 日本フットボールリーグJapan Football League (giải bóng đá hạng 4 của Nhật Bản)

Câu ví dụ với フットボール

  • 私たちは毎週土曜日にフットボールをする。 Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.Tatoeba #165127
  • 私はフットボールをしました。 Tôi đã chơi đá bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159013

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ football (soccer, rugby, American football, etc.; esp. soccer)

Câu hỏi thường gặp

フットボール nghĩa là gì?

フットボール (danh từ) nghĩa là bóng đá.

フットボール đọc là gì?

フットボール đọc là フットボール (romaji: futtobōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.