ボックス
từ thông dụng
bokkusu
giọng máy của trình duyệt
ボックス nghĩa là hộp.
Nghĩa của ボックス
Danh từ
- Hộp.
Từ ghép có ボックス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ box; container; bin
- Danh từ box (in a theatre); booth (in a restaurant, etc.); (orchestra) pit
- Danh từ small rectangular building (e.g. telephone box)
- Danh từ rectangular field area (e.g. batter's box, catcher's box)
- Danh từ box (calfskin)
- Danh từ central 4x4 area (othello)
Câu hỏi thường gặp
ボックス nghĩa là gì?
ボックス (danh từ) nghĩa là hộp.
ボックス đọc là gì?
ボックス đọc là ボックス (romaji: bokkusu).