TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ボックス

từ thông dụng
bokkusu giọng máy của trình duyệt

ボックス nghĩa là hộp.

Nghĩa của ボックス

Danh từ

  1. Hộp.

Từ ghép có ボックス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ box; container; bin
  • Danh từ box (in a theatre); booth (in a restaurant, etc.); (orchestra) pit
  • Danh từ small rectangular building (e.g. telephone box)
  • Danh từ rectangular field area (e.g. batter's box, catcher's box)
  • Danh từ box (calfskin)
  • Danh từ central 4x4 area (othello)

Câu hỏi thường gặp

ボックス nghĩa là gì?

ボックス (danh từ) nghĩa là hộp.

ボックス đọc là gì?

ボックス đọc là ボックス (romaji: bokkusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.